Nhà có thú cưng
Chọn vải dệt chặt, mặt phẳng.
Lưu ý: Tránh vải bouclé và vải dệt thưa vì dễ móc và giữ lông.
| Loại | Chất liệu | Giá |
|---|---|---|
| Thay vải/nỉ | — | Liên hệ |
Liên hệ báo giá
Chọn vải dệt chặt, mặt phẳng.
Lưu ý: Tránh vải bouclé và vải dệt thưa vì dễ móc và giữ lông.
Chọn vải sợi tổng hợp, mặt mịn.
Lưu ý: Sợi tự nhiên dài dễ giữ bụi và lông.
Chọn màu sáng hoặc vải chống phai.
Lưu ý: Vải tự nhiên màu đậm dễ phai dưới nắng.
Hỏi chỉ số mài mòn Martindale của mẫu vải.
Lưu ý: Chỉ số càng cao, vải càng chịu mài mòn.
Xem khung và lò xo có đáng để bọc lại không.
Xem mẫu thật, đặt thử trong phòng.
Ghi rõ loại vải, thời gian, bảo hành nếu có.
Giữ các mảng cũ làm rập cắt.
Bọc theo form ghế, căng đều mặt vải.
Bạn kiểm tra đường may và mặt vải.
Vải chỉ bẩn, có mùi hoặc ố thì giặt trước, thường đỡ tốn hơn nhiều. Thay vải khi mặt vải rách, sờn thủng, bạc màu hoặc bạn muốn đổi màu ghế. Gửi ảnh để thợ nói thẳng ghế bạn thuộc trường hợp nào.
Hỏi nhãn vệ sinh của mẫu vải trước khi chọn. Vải có mã W hoặc WS dễ làm sạch bằng dung dịch gốc nước hơn vải mã S hoặc X.
Tùy cảm giác ngồi và cách dùng. Nhà có thú cưng nên ưu tiên vải dệt chặt, người dị ứng nên chọn mặt mịn.
Có. Thay vải là cách đổi màu ghế, bạn chọn theo mẫu và đặt thử trong phòng trước khi chốt.
Khi ghế chất lượng thấp, khung yếu hoặc giá bọc gần bằng ghế mới tương đương. Thợ kiểm tra khung trước để bạn so sánh.